Bệnh thiếu máu cơ tim cục bộ mạn tính là gì? Các nghiên cứu
Bệnh thiếu máu cơ tim cục bộ mạn tính là tình trạng giảm lưu lượng máu đến cơ tim kéo dài, dẫn đến thiếu oxy và dưỡng chất cho tế bào cơ tim. Bệnh tiến triển âm thầm, gây đau thắt ngực, khó thở, mệt mỏi và có thể dẫn đến suy tim, nhồi máu cơ tim hoặc rối loạn nhịp nếu không được chẩn đoán và điều trị kịp thời.
Giới thiệu về bệnh thiếu máu cơ tim cục bộ mạn tính
Bệnh thiếu máu cơ tim cục bộ mạn tính (Chronic Ischemic Heart Disease) là tình trạng giảm lưu lượng máu đến cơ tim kéo dài, dẫn đến thiếu oxy và dưỡng chất cho tế bào cơ tim. Đây là một bệnh lý tim mạch phổ biến, thường xảy ra do xơ vữa động mạch vành, hẹp động mạch hoặc co thắt mạch vành, gây đau thắt ngực, mệt mỏi, khó thở và giảm khả năng hoạt động thể lực. Bệnh tiến triển âm thầm, triệu chứng xuất hiện chậm và có thể bị bỏ qua trong giai đoạn đầu, làm tăng nguy cơ biến chứng nặng nếu không được phát hiện kịp thời.
Bệnh thiếu máu cơ tim cục bộ mạn tính là nguyên nhân chính dẫn đến suy tim mạn tính, rối loạn nhịp tim, nhồi máu cơ tim và tử vong do tim mạch. Người bệnh thường gặp khó khăn trong việc thực hiện các hoạt động thể lực bình thường, giảm chất lượng cuộc sống và khả năng lao động. Tỷ lệ mắc bệnh cao ở người trung niên và người già, đặc biệt những người có yếu tố nguy cơ tim mạch như tăng huyết áp, tiểu đường, rối loạn lipid máu, hút thuốc lá hoặc tiền sử gia đình mắc bệnh tim.
Việc nghiên cứu, chẩn đoán và quản lý bệnh thiếu máu cơ tim cục bộ mạn tính đóng vai trò quan trọng trong y học lâm sàng, giúp giảm nguy cơ biến chứng, cải thiện tiên lượng và tăng tuổi thọ bệnh nhân. Thông tin chi tiết có thể tham khảo tại American Heart Association - Chronic Ischemic Heart Disease.
Nguyên nhân và cơ chế bệnh sinh
Nguyên nhân chủ yếu của bệnh thiếu máu cơ tim cục bộ mạn tính là xơ vữa động mạch vành, dẫn đến hẹp lòng mạch, giảm tưới máu cơ tim. Ngoài ra, co thắt mạch vành, huyết khối và các yếu tố nguy cơ tim mạch như tăng huyết áp, tiểu đường, rối loạn lipid máu và thói quen hút thuốc lá cũng góp phần gây bệnh. Sự kết hợp các yếu tố này dẫn đến tình trạng giảm cung cấp oxy lâu dài, làm tổn thương cơ tim từng phần.
Cơ chế bệnh sinh liên quan đến mất cân bằng giữa nhu cầu oxy của cơ tim và khả năng cung cấp máu. Khi lưu lượng máu giảm, cơ tim thiếu oxy, dẫn đến rối loạn chức năng tế bào cơ tim, thay đổi điện sinh lý, stress oxy hóa và viêm mạn tính. Quá trình này có thể biểu diễn bằng công thức lưu lượng máu cơ tim:
,
trong đó là lưu lượng máu, là chênh áp động mạch vành và là sức cản mạch vành. Khi tăng do xơ vữa hoặc co thắt, lưu lượng máu giảm, dẫn đến thiếu máu cơ tim.
Yếu tố nguy cơ bao gồm lối sống không lành mạnh, căng thẳng, béo phì, tiền sử gia đình mắc bệnh tim mạch, tuổi cao, giới tính nam, và các bệnh lý mạn tính khác. Hiểu cơ chế bệnh sinh giúp xác định các mục tiêu điều trị như giảm hẹp mạch, cải thiện lưu lượng máu và giảm nhu cầu oxy của cơ tim.
Triệu chứng lâm sàng
Bệnh thiếu máu cơ tim cục bộ mạn tính thường tiến triển âm thầm và xuất hiện từ từ. Triệu chứng điển hình là đau thắt ngực, đặc biệt khi gắng sức, căng thẳng hoặc sau bữa ăn lớn. Đau có thể lan ra vai, cánh tay, cổ hoặc hàm, kéo dài từ vài phút đến nửa giờ, và thường giảm khi nghỉ ngơi hoặc dùng thuốc giãn mạch.
Các triệu chứng khác bao gồm khó thở khi gắng sức, mệt mỏi, hồi hộp, nhịp tim không đều, chóng mặt hoặc ngất xỉu. Ở giai đoạn mạn tính, bệnh nhân có thể giảm khả năng vận động, kháng cự với gắng sức giảm và chất lượng sống suy giảm. Triệu chứng thường không đặc hiệu, dễ nhầm lẫn với các bệnh lý khác như viêm phổi, loạn nhịp tim hoặc bệnh mạch ngoại biên.
Bảng dưới đây tóm tắt các triệu chứng lâm sàng chính của bệnh:
| Triệu chứng | Mức độ thường gặp |
|---|---|
| Đau thắt ngực | Rất phổ biến |
| Khó thở khi gắng sức | Phổ biến |
| Mệt mỏi, yếu cơ | Thường gặp |
| Hồi hộp, rối loạn nhịp tim | Trung bình |
| Chóng mặt, ngất xỉu | Ít gặp |
Chẩn đoán cận lâm sàng
Chẩn đoán dựa trên hình ảnh học tim mạch, xét nghiệm sinh hóa và đánh giá điện tim. Các phương pháp phổ biến bao gồm:
- Điện tâm đồ (ECG): phát hiện nhịp tim bất thường, thiếu máu cơ tim.
- Siêu âm tim: đánh giá chức năng co bóp, phân suất tống máu và biến dạng thành tim.
- Thử nghiệm gắng sức (Stress Test): xác định thiếu máu cơ tim khi gắng sức, thường dùng treadmill hoặc thuốc tăng nhịp tim.
- Chụp động mạch vành (Coronary Angiography): xác định vị trí và mức độ hẹp động mạch, lựa chọn phương pháp can thiệp.
- Xét nghiệm sinh hóa máu: lipid máu, men tim (troponin), CRP, giúp đánh giá tổn thương cơ tim và nguy cơ biến chứng.
Kết hợp các phương pháp này giúp đánh giá chính xác mức độ thiếu máu cơ tim, theo dõi tiến triển bệnh và lập kế hoạch điều trị phù hợp. Chẩn đoán sớm và theo dõi định kỳ là yếu tố then chốt để giảm nguy cơ nhồi máu cơ tim và suy tim mạn tính. Thông tin chi tiết tham khảo tại American Heart Association - Diagnosis.
Các loại thiếu máu cơ tim cục bộ mạn tính
Bệnh thiếu máu cơ tim cục bộ mạn tính có thể phân loại dựa trên mức độ hẹp mạch, tính chất triệu chứng và ảnh hưởng đến chức năng cơ tim. Phân loại này giúp bác sĩ lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp và tiên lượng bệnh nhân.
- Thiếu máu cơ tim ổn định (Stable Angina): Triệu chứng xuất hiện khi gắng sức hoặc căng thẳng, giảm khi nghỉ ngơi hoặc dùng thuốc giãn mạch. Đau thắt ngực điển hình, thời gian ngắn, không kéo dài.
- Thiếu máu cơ tim không ổn định (Unstable Angina): Triệu chứng xuất hiện ngay cả khi nghỉ ngơi, cường độ tăng, nguy cơ nhồi máu cơ tim cao. Đây là trường hợp cấp cứu cần can thiệp kịp thời.
- Thiếu máu cơ tim silent (Silent Ischemia): Không triệu chứng rõ rệt, chỉ phát hiện bằng ECG, siêu âm tim hoặc các xét nghiệm hình ảnh. Thường gặp ở bệnh nhân đái tháo đường hoặc người lớn tuổi.
Điều trị
Điều trị bệnh thiếu máu cơ tim cục bộ mạn tính nhằm giảm triệu chứng, cải thiện lưu lượng máu đến cơ tim, ngăn ngừa biến chứng và tăng chất lượng cuộc sống. Phác đồ điều trị gồm kết hợp thuốc, thay đổi lối sống và can thiệp y học nếu cần.
Thuốc điều trị bao gồm:
- Nitrates: giãn mạch, giảm nhu cầu oxy của cơ tim, giảm đau thắt ngực.
- Beta-blockers: giảm nhịp tim, giảm áp lực co bóp và nhu cầu oxy.
- Statins: giảm lipid máu, hạn chế tiến triển xơ vữa động mạch vành.
- Aspirin hoặc các thuốc kháng kết tập tiểu cầu khác: phòng ngừa huyết khối.
- ACE inhibitors hoặc ARBs: kiểm soát huyết áp, bảo vệ cơ tim và cải thiện chức năng thất trái.
Thay đổi lối sống lành mạnh bao gồm:
- Ngưng hút thuốc, hạn chế rượu bia.
- Dinh dưỡng cân đối, giảm cholesterol xấu và tăng chất xơ.
- Kiểm soát huyết áp, đường huyết, cân nặng.
- Tập luyện thể lực vừa sức, theo hướng dẫn bác sĩ.
Can thiệp y học gồm đặt stent động mạch vành hoặc bắc cầu nối động mạch vành (CABG) cho trường hợp hẹp nặng, triệu chứng không kiểm soát bằng thuốc hoặc nguy cơ biến chứng cao. Phẫu thuật giúp cải thiện lưu lượng máu, giảm đau thắt ngực và giảm nguy cơ nhồi máu cơ tim.
Biến chứng
Bệnh thiếu máu cơ tim cục bộ mạn tính nếu không được quản lý tốt có thể dẫn đến nhiều biến chứng nguy hiểm. Nhồi máu cơ tim là biến chứng cấp cứu, có thể gây tử vong nếu không xử lý kịp thời. Suy tim mạn tính là hậu quả của thiếu máu cơ tim kéo dài, dẫn đến giảm phân suất tống máu và rối loạn chức năng thất trái.
Rối loạn nhịp tim là một biến chứng khác, bao gồm nhịp nhanh, nhịp chậm, rung nhĩ hoặc rung thất, có nguy cơ đột tử. Bệnh nhân cũng có thể gặp biến chứng toàn thân do giảm khả năng vận động, mệt mỏi, lo lắng và suy giảm chất lượng cuộc sống. Phát hiện sớm và điều trị thích hợp giúp giảm nguy cơ các biến chứng này.
Phòng ngừa
Phòng ngừa bệnh thiếu máu cơ tim cục bộ mạn tính tập trung vào kiểm soát các yếu tố nguy cơ tim mạch và thay đổi lối sống. Các biện pháp phòng ngừa bao gồm:
- Duy trì chế độ ăn lành mạnh, hạn chế chất béo bão hòa, tăng chất xơ, rau xanh, trái cây.
- Kiểm soát huyết áp, đường huyết và cholesterol máu.
- Ngừng hút thuốc, hạn chế rượu bia và giảm stress tinh thần.
- Tập luyện thể lực đều đặn, vừa sức, theo hướng dẫn bác sĩ.
- Khám sức khỏe định kỳ và theo dõi nguy cơ tim mạch để phát hiện sớm bệnh.
Tài liệu tham khảo
- American Heart Association - Chronic Ischemic Heart Disease: https://www.heart.org/en/health-topics/heart-attack/about-heart-attacks
- Libby, P., Bonow, R. O., Mann, D. L., Zipes, D. P. (2019). Braunwald's Heart Disease: A Textbook of Cardiovascular Medicine. Elsevier.
- Thygesen, K., Alpert, J. S., Jaffe, A. S., et al. (2018). Fourth Universal Definition of Myocardial Infarction. Circulation, 138(20), e618–e651.
- NIH - National Heart, Lung, and Blood Institute: https://www.nhlbi.nih.gov/health-topics/ischemic-heart-disease
- Knuuti, J., et al. (2020). 2019 ESC Guidelines for the diagnosis and management of chronic coronary syndromes. European Heart Journal, 41, 407–477.
- Murphy, N., et al. (2021). Chronic Ischemic Heart Disease: Current Concepts in Diagnosis and Management. Journal of Cardiology, 78(3), 205–219.
Các bài báo, nghiên cứu, công bố khoa học về chủ đề bệnh thiếu máu cơ tim cục bộ mạn tính:
- 1
